curt
UK/kɜːt/
US/kɝt/
giọng máy của trình duyệt
curt nghĩa là cộc lốc, cụt ngủn, ngắn gọn.
Nghĩa của curt
Tính từ
- Cộc lốc, cụt ngủn.
- a answercâu trả lời cộc lốc
- Văn học Ngắn gọn.
Dạng từ của curt
| So sánh hơn | curter |
| So sánh nhất | curtest |
| Ngôi thứ ba số ít | curts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | curting |
| Quá khứ phân từ | curted |
| Quá khứ | curted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
curt nghĩa là gì?
curt (tính từ) nghĩa là cộc lốc, cụt ngủn, ngắn gọn.
curt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curt: giọng Anh (UK) /kɜːt/, giọng Mỹ (US) /kɝt/.