TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cursus

giọng máy của trình duyệt

cursus nghĩa là Kiến trúc bằng đất gồm hai bức thành song song ngoài có hào có từ thời tân thạch.

Nghĩa của cursus

Danh từ

  1. Kiến trúc bằng đất gồm hai bức thành song song ngoài có hào có từ thời tân thạch.

Dạng từ của cursus

Số nhiềucursuses

Câu hỏi thường gặp

cursus nghĩa là gì?

cursus (danh từ) nghĩa là Kiến trúc bằng đất gồm hai bức thành song song ngoài có hào có từ thời tân thạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.