TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curtailer

US/ˌkɜː.ˈteɪ.ɫɜː/ giọng máy của trình duyệt

curtailer nghĩa là Xem curtail.

Nghĩa của curtailer

Danh từ

  1. Xem curtail

Dạng từ của curtailer

Số nhiềucurtailers

Câu hỏi thường gặp

curtailer nghĩa là gì?

curtailer (danh từ) nghĩa là Xem curtail.

curtailer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curtailer: giọng Mỹ (US) /ˌkɜː.ˈteɪ.ɫɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.