TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curtain off

giọng máy của trình duyệt

curtain off nghĩa là ngăn cách bằng màn.

Nghĩa của curtain off

Cụm động từ

  1. Ngăn cách bằng màn.

Dạng từ của curtain off

Ngôi thứ ba số ítcurtains off
Hiện tại phân từ (-ing)curtaining off
Quá khứ phân từcurtained off
Quá khứcurtained off

Câu hỏi thường gặp

curtain off nghĩa là gì?

curtain off (cụm động từ) nghĩa là ngăn cách bằng màn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.