TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curtal

UK/ˈkəːtəl/ giọng máy của trình duyệt

curtal nghĩa là ngắn, bị cắt bớt.

Nghĩa của curtal

Tính từ

  1. Ngắn; bị cắt bớt.
  2. Curtal dog.
  3. Chó bị cắt cụt đuôi.

Dạng từ của curtal

Số nhiềucurtals
So sánh hơnmore curtal
So sánh nhấtmost curtal

Câu hỏi thường gặp

curtal nghĩa là gì?

curtal (tính từ) nghĩa là ngắn, bị cắt bớt.

curtal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curtal: giọng Anh (UK) /ˈkəːtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.