curtal
UK/ˈkəːtəl/
giọng máy của trình duyệt
curtal nghĩa là ngắn, bị cắt bớt.
Nghĩa của curtal
Tính từ
- Ngắn; bị cắt bớt.
- Curtal dog.
- Chó bị cắt cụt đuôi.
Dạng từ của curtal
| Số nhiều | curtals |
| So sánh hơn | more curtal |
| So sánh nhất | most curtal |
Câu hỏi thường gặp
curtal nghĩa là gì?
curtal (tính từ) nghĩa là ngắn, bị cắt bớt.
curtal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curtal: giọng Anh (UK) /ˈkəːtəl/.