TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curtilage

UK/ˈkɜːtɪlɪd͡ʒ/ US/ˈkɜɹtəlɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

curtilage nghĩa là khu vườn.

Nghĩa của curtilage

Danh từ

  1. Từ pháp Khu vườn, sân thuộc một ngôi nhà.

Dạng từ của curtilage

Số nhiềucurtilages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curtilage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

curtilage nghĩa là gì?

curtilage (danh từ) nghĩa là khu vườn.

curtilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curtilage: giọng Anh (UK) /ˈkɜːtɪlɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɜɹtəlɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.