curtilage
UK/ˈkɜːtɪlɪd͡ʒ/
US/ˈkɜɹtəlɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
curtilage nghĩa là khu vườn.
Nghĩa của curtilage
Danh từ
- Từ pháp Khu vườn, sân thuộc một ngôi nhà.
Dạng từ của curtilage
| Số nhiều | curtilages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curtilage
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
curtilage nghĩa là gì?
curtilage (danh từ) nghĩa là khu vườn.
curtilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curtilage: giọng Anh (UK) /ˈkɜːtɪlɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɜɹtəlɪd͡ʒ/.