curvet
UK/kɜːˈvɛt/
US/kɚˈvɛt/
giọng máy của trình duyệt
curvet nghĩa là sự nhảy ngược lên, sự chồm lên, nhảy ngược lên, chồm lên.
Nghĩa của curvet
Danh từ
- Sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa).
Nội động từ
- Nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa).
Dạng từ của curvet
| Ngôi thứ ba số ít | curvets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | curvetting |
| Quá khứ phân từ | curvetted |
| Quá khứ | curvetted |
| Số nhiều | curvets |
Câu hỏi thường gặp
curvet nghĩa là gì?
curvet (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự nhảy ngược lên, sự chồm lên, nhảy ngược lên, chồm lên.
curvet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curvet: giọng Anh (UK) /kɜːˈvɛt/, giọng Mỹ (US) /kɚˈvɛt/.