TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curvet

UK/kɜːˈvɛt/ US/kɚˈvɛt/ giọng máy của trình duyệt

curvet nghĩa là sự nhảy ngược lên, sự chồm lên, nhảy ngược lên, chồm lên.

Nghĩa của curvet

Danh từ

  1. Sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa).

Nội động từ

  1. Nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa).

Dạng từ của curvet

Ngôi thứ ba số ítcurvets
Hiện tại phân từ (-ing)curvetting
Quá khứ phân từcurvetted
Quá khứcurvetted
Số nhiềucurvets

Câu hỏi thường gặp

curvet nghĩa là gì?

curvet (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự nhảy ngược lên, sự chồm lên, nhảy ngược lên, chồm lên.

curvet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curvet: giọng Anh (UK) /kɜːˈvɛt/, giọng Mỹ (US) /kɚˈvɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.