TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curve fitting

US/ˈkɜːv ˈfɪt.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

curve fitting nghĩa là thích hợp đường cong.

Nghĩa của curve fitting

Danh từ

  1. Tech Thích hợp đường cong.

Câu hỏi thường gặp

curve fitting nghĩa là gì?

curve fitting (danh từ) nghĩa là thích hợp đường cong.

curve fitting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curve fitting: giọng Mỹ (US) /ˈkɜːv ˈfɪt.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.