curve fitting
US/ˈkɜːv ˈfɪt.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
curve fitting nghĩa là thích hợp đường cong.
Nghĩa của curve fitting
Danh từ
- Tech Thích hợp đường cong.
Câu hỏi thường gặp
curve fitting nghĩa là gì?
curve fitting (danh từ) nghĩa là thích hợp đường cong.
curve fitting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curve fitting: giọng Mỹ (US) /ˈkɜːv ˈfɪt.tiɳ/.