curvicaudate Nghegiọng máy của trình duyệt curvicaudate nghĩa là có đuôi cong. Nghĩa của curvicaudate Tính từ Có đuôi cong. Dạng từ của curvicaudate So sánh hơnmore curvicaudateSo sánh nhấtmost curvicaudate Câu hỏi thường gặp curvicaudate nghĩa là gì?curvicaudate (tính từ) nghĩa là có đuôi cong.