TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curvicaudate

giọng máy của trình duyệt

curvicaudate nghĩa là có đuôi cong.

Nghĩa của curvicaudate

Tính từ

  1. Có đuôi cong.

Dạng từ của curvicaudate

So sánh hơnmore curvicaudate
So sánh nhấtmost curvicaudate

Câu hỏi thường gặp

curvicaudate nghĩa là gì?

curvicaudate (tính từ) nghĩa là có đuôi cong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.