TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curvilinearity

US/ˌkɜː.və.ˈlɪ.ni.ɜ.ːə.ti/ giọng máy của trình duyệt

curvilinearity nghĩa là Xem curvilinear.

Nghĩa của curvilinearity

Danh từ

  1. Xem curvilinear

Dạng từ của curvilinearity

Số nhiềucurvilinearities

Câu hỏi thường gặp

curvilinearity nghĩa là gì?

curvilinearity (danh từ) nghĩa là Xem curvilinear.

curvilinearity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curvilinearity: giọng Mỹ (US) /ˌkɜː.və.ˈlɪ.ni.ɜ.ːə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.