curvinervate Nghegiọng máy của trình duyệt curvinervate nghĩa là có gân cong. Nghĩa của curvinervate Tính từ Thực vật học Có gân cong (lá). Dạng từ của curvinervate So sánh hơnmore curvinervateSo sánh nhấtmost curvinervate Câu hỏi thường gặp curvinervate nghĩa là gì?curvinervate (tính từ) nghĩa là có gân cong.