TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cushioned

UK/ˈkʊʃənd/ US/ˈkʊʃənd/ giọng máy của trình duyệt

cushioned nghĩa là được đệm.

Nghĩa của cushioned

Danh từ

  1. Tech Được đệm.

Dạng từ của cushioned

So sánh hơnmore cushioned
So sánh nhấtmost cushioned

Họ từ của cushioned

Câu hỏi thường gặp

cushioned nghĩa là gì?

cushioned (danh từ) nghĩa là được đệm.

cushioned phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cushioned: giọng Anh (UK) /ˈkʊʃənd/, giọng Mỹ (US) /ˈkʊʃənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.