cushion-tire
US/ˈkʊ.ʃən.ˈtɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
cushion-tire nghĩa là lốp đặc.
Nghĩa của cushion-tire
Danh từ
- Lốp đặc (xe đạp).
Dạng từ của cushion-tire
| Số nhiều | cushion tires |
Câu hỏi thường gặp
cushion-tire nghĩa là gì?
cushion-tire (danh từ) nghĩa là lốp đặc.
cushion-tire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cushion-tire: giọng Mỹ (US) /ˈkʊ.ʃən.ˈtɑɪ.ər/.