TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cushion-tire

US/ˈkʊ.ʃən.ˈtɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

cushion-tire nghĩa là lốp đặc.

Nghĩa của cushion-tire

Danh từ

  1. Lốp đặc (xe đạp).

Dạng từ của cushion-tire

Số nhiềucushion tires

Câu hỏi thường gặp

cushion-tire nghĩa là gì?

cushion-tire (danh từ) nghĩa là lốp đặc.

cushion-tire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cushion-tire: giọng Mỹ (US) /ˈkʊ.ʃən.ˈtɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.