custodianship
US/ˌkəs.ˈtoʊ.di.ən.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt
custodianship nghĩa là Xem custodian.
Nghĩa của custodianship
Danh từ
- Xem custodian
Dạng từ của custodianship
| Số nhiều | custodianships |
Câu hỏi thường gặp
custodianship nghĩa là gì?
custodianship (danh từ) nghĩa là Xem custodian.
custodianship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của custodianship: giọng Mỹ (US) /ˌkəs.ˈtoʊ.di.ən.ˌʃɪp/.