TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

custodianship

US/ˌkəs.ˈtoʊ.di.ən.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

custodianship nghĩa là Xem custodian.

Nghĩa của custodianship

Danh từ

  1. Xem custodian

Dạng từ của custodianship

Số nhiềucustodianships

Câu hỏi thường gặp

custodianship nghĩa là gì?

custodianship (danh từ) nghĩa là Xem custodian.

custodianship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của custodianship: giọng Mỹ (US) /ˌkəs.ˈtoʊ.di.ən.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.