custody
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌstədiː/
US/ˈkʌstədiː/
giọng máy của trình duyệt
custody nghĩa là sự coi sóc, sự chăm sóc, sự bắt giam, sự giam cầm.
Nghĩa của custody
Danh từ
- Sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, giám hộ.
- to have the custody of someonetrông nom ai
- the child is in the custody of his fatherđứa con được sự trông nom của bố
- to be in the custody of someonedưới sự trông nom của ai
- Sự bắt giam, sự giam cầm.
- to be in custodybị bắt giam
- to take somebody into custodybắt giữ ai
- Chứng khoán Lưu kí.
Dạng từ của custody
| Số nhiều | custodies |
Họ từ của custody
Cụm từ, thành ngữ với custody
- to give someone into custody — Giao ai cho nhà chức trách.
Câu hỏi thường gặp
custody nghĩa là gì?
custody (danh từ) nghĩa là sự coi sóc, sự chăm sóc, sự bắt giam, sự giam cầm.
custody phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của custody: giọng Anh (UK) /ˈkʌstədiː/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌstədiː/.