TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

custody

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌstədiː/ US/ˈkʌstədiː/ giọng máy của trình duyệt

custody nghĩa là sự coi sóc, sự chăm sóc, sự bắt giam, sự giam cầm.

Nghĩa của custody

Danh từ

  1. Sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, giám hộ.
    • to have the custody of someonetrông nom ai
    • the child is in the custody of his fatherđứa con được sự trông nom của bố
    • to be in the custody of someonedưới sự trông nom của ai
  2. Sự bắt giam, sự giam cầm.
    • to be in custodybị bắt giam
    • to take somebody into custodybắt giữ ai
  3. Chứng khoán Lưu kí.

Dạng từ của custody

Số nhiềucustodies

Họ từ của custody

Cụm từ, thành ngữ với custody

  • to give someone into custody — Giao ai cho nhà chức trách.

Câu hỏi thường gặp

custody nghĩa là gì?

custody (danh từ) nghĩa là sự coi sóc, sự chăm sóc, sự bắt giam, sự giam cầm.

custody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của custody: giọng Anh (UK) /ˈkʌstədiː/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌstədiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.