TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

custom-built

US/ˈkəs.təm.ˈbɪɫt/ giọng máy của trình duyệt

custom-built nghĩa là Chế tạo theo sự đặt hàng riêng.

Nghĩa của custom-built

Tính từ

  1. Chế tạo theo sự đặt hàng riêng.
    • a custom-built carô tô chế tạo theo sự đặt hàng riêng

Câu hỏi thường gặp

custom-built nghĩa là gì?

custom-built (tính từ) nghĩa là Chế tạo theo sự đặt hàng riêng.

custom-built phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của custom-built: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.təm.ˈbɪɫt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.