TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

customer engineer

US/ˈkəs.tə.mɜː ˌɛn.dʒə.ˈnɪr/ giọng máy của trình duyệt

customer engineer nghĩa là kỹ sư bảo trì.

Nghĩa của customer engineer

Danh từ

  1. Tech Kỹ sư bảo trì.

Câu hỏi thường gặp

customer engineer nghĩa là gì?

customer engineer (danh từ) nghĩa là kỹ sư bảo trì.

customer engineer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của customer engineer: giọng Mỹ (US) /ˈkəs.tə.mɜː ˌɛn.dʒə.ˈnɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.