customization
giọng máy của trình duyệt
customization nghĩa là sự tùy biến, sự tùy chỉnh.
Nghĩa của customization
Danh từ
- Sự chế tạo (hoặc sửa chữa) theo yêu cầu của khách hàng.
- tin học Sự tùy biến, sự tùy chỉnh, sự điều chỉnh.
Dạng từ của customization
| Số nhiều | customizations |
Câu hỏi thường gặp
customization nghĩa là gì?
customization (danh từ) nghĩa là sự tùy biến, sự tùy chỉnh.