TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

customize

UK/ˈkʌs.tə.maɪ̯z/ US/ˈkʌs.tə.maɪ̯z/ giọng máy của trình duyệt

customize nghĩa là điều chỉnh, tùy chỉnh.

Nghĩa của customize

Động từ

  1. tech Điều chỉnh, tùy chỉnh, tùy biến; đặc chế.

Dạng từ của customize

Ngôi thứ ba số ítcustomizes
Hiện tại phân từ (-ing)customizing
Quá khứ phân từcustomized
Quá khứcustomized

Câu hỏi thường gặp

customize nghĩa là gì?

customize (động từ) nghĩa là điều chỉnh, tùy chỉnh.

customize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của customize: giọng Anh (UK) /ˈkʌs.tə.maɪ̯z/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌs.tə.maɪ̯z/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.