TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cut-away

US/ˈkət.ə.ˈweɪ/ giọng máy của trình duyệt

cut-away nghĩa là áo đuôi tôm.

Nghĩa của cut-away

Danh từ

  1. Áo đuôi tôm.

Dạng từ của cut-away

Ngôi thứ ba số ítcuts away
Hiện tại phân từ (-ing)cutting away
Quá khứ phân từcut away
Quá khứcut away

Câu hỏi thường gặp

cut-away nghĩa là gì?

cut-away (danh từ) nghĩa là áo đuôi tôm.

cut-away phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cut-away: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ə.ˈweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.