cut-away
US/ˈkət.ə.ˈweɪ/
giọng máy của trình duyệt
cut-away nghĩa là áo đuôi tôm.
Nghĩa của cut-away
Danh từ
- Áo đuôi tôm.
Dạng từ của cut-away
| Ngôi thứ ba số ít | cuts away |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cutting away |
| Quá khứ phân từ | cut away |
| Quá khứ | cut away |
Câu hỏi thường gặp
cut-away nghĩa là gì?
cut-away (danh từ) nghĩa là áo đuôi tôm.
cut-away phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cut-away: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ə.ˈweɪ/.