cut-back
US/ˈkət.ˈbæk/
giọng máy của trình duyệt
cut-back nghĩa là sự cắt bớt, phần cắt bớt, đoạn phim chiếu lại.
Nghĩa của cut-back
Danh từ
- Sự cắt bớt; phần cắt bớt.
- Điện ảnh Đoạn phim chiếu lại (để tăng tính kịch).
Dạng từ của cut-back
| Ngôi thứ ba số ít | cuts back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cutting back |
| Quá khứ phân từ | cut back |
| Quá khứ | cut back |
Câu hỏi thường gặp
cut-back nghĩa là gì?
cut-back (danh từ) nghĩa là sự cắt bớt, phần cắt bớt, đoạn phim chiếu lại.
cut-back phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cut-back: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˈbæk/.