cut off a corner
giọng máy của trình duyệt
cut off a corner nghĩa là đi tắt.
Nghĩa của cut off a corner
Cụm động từ
- Đi tắt.
Dạng từ của cut off a corner
| Ngôi thứ ba số ít | cuts off a corner |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cutting off a corner |
| Quá khứ phân từ | cut off a corner |
| Quá khứ | cut off a corner |
Câu hỏi thường gặp
cut off a corner nghĩa là gì?
cut off a corner (cụm động từ) nghĩa là đi tắt.