TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cut-off

US/ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf] giọng máy của trình duyệt

cut-off nghĩa là sự cắt, sự ngắt, ngưỡng, giới hạn.

Nghĩa của cut-off

Danh từ

  1. Sự cắt, sự ngắt.
  2. Vật lý Ngưỡng, giới hạn.
    • spectrum cut-offngưỡng phố
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đường tránh tắt.

Dạng từ của cut-off

Ngôi thứ ba số ítcuts off
Hiện tại phân từ (-ing)cutting off
Quá khứ phân từcut off
Quá khứcut off
So sánh hơnmore cut-off
So sánh nhấtmost cut-off

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cut-off

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cut-off

  • cut-off characteristic — Đặc tuyến cắt ngang.
  • cut-off current — Dòng cắt/tắt, dòng giới hạn.

Câu hỏi thường gặp

cut-off nghĩa là gì?

cut-off (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự ngắt, ngưỡng, giới hạn.

cut-off phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cut-off: giọng Mỹ (US) /ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf].

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.