cut-off
US/ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf]
giọng máy của trình duyệt
cut-off nghĩa là sự cắt, sự ngắt, ngưỡng, giới hạn.
Nghĩa của cut-off
Danh từ
- Sự cắt, sự ngắt.
- Vật lý Ngưỡng, giới hạn.
- spectrum cut-offngưỡng phố
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đường tránh tắt.
Dạng từ của cut-off
| Ngôi thứ ba số ít | cuts off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cutting off |
| Quá khứ phân từ | cut off |
| Quá khứ | cut off |
| So sánh hơn | more cut-off |
| So sánh nhất | most cut-off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cut-off
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với cut-off
- cut-off characteristic — Đặc tuyến cắt ngang.
- cut-off current — Dòng cắt/tắt, dòng giới hạn.
Câu hỏi thường gặp
cut-off nghĩa là gì?
cut-off (danh từ) nghĩa là sự cắt, sự ngắt, ngưỡng, giới hạn.
cut-off phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cut-off: giọng Mỹ (US) /ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf].