cutie
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkjuːti/
US/ˈkjuti/
giọng máy của trình duyệt
cutie nghĩa là cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng.
Nghĩa của cutie
Danh từ
- Thông tục Cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng.
- Từ lóng Vận động viên cố thắng đối thủ.
Dạng từ của cutie
| Số nhiều | cuties |
Cụm từ, thành ngữ với cutie
- cutie patootie — Người đáng yêu, hấp dẫn.
Câu hỏi thường gặp
cutie nghĩa là gì?
cutie (danh từ) nghĩa là cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng.
cutie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutie: giọng Anh (UK) /ˈkjuːti/, giọng Mỹ (US) /ˈkjuti/.