TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutie

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkjuːti/ US/ˈkjuti/ giọng máy của trình duyệt

cutie nghĩa là cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng.

Nghĩa của cutie

Danh từ

  1. Thông tục Cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng.
  2. Từ lóng Vận động viên cố thắng đối thủ.

Dạng từ của cutie

Số nhiềucuties

Cụm từ, thành ngữ với cutie

  • cutie patootie — Người đáng yêu, hấp dẫn.

Câu hỏi thường gặp

cutie nghĩa là gì?

cutie (danh từ) nghĩa là cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng.

cutie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutie: giọng Anh (UK) /ˈkjuːti/, giọng Mỹ (US) /ˈkjuti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.