TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutoff attenuator

US/ˈkət.ˌɔf .jə.ˌweɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

cutoff attenuator nghĩa là Bộ suy giảm giới hạn.

Nghĩa của cutoff attenuator

Danh từ

  1. Tech Bộ suy giảm giới hạn.

Câu hỏi thường gặp

cutoff attenuator nghĩa là gì?

cutoff attenuator (danh từ) nghĩa là Bộ suy giảm giới hạn.

cutoff attenuator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutoff attenuator: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˌɔf .jə.ˌweɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.