cutlet
US/ˈkət.lət/
giọng máy của trình duyệt
cutlet nghĩa là món côtlet.
Nghĩa của cutlet
Danh từ
- Món côtlet.
Dạng từ của cutlet
| Số nhiều | cutlets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutlet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cutlet nghĩa là gì?
cutlet (danh từ) nghĩa là món côtlet.
cutlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutlet: giọng Mỹ (US) /ˈkət.lət/.