cutoff relay US/ˈkət.ˌɔf ˈri.ˌleɪ/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt cutoff relay nghĩa là Cái nối điện cắt ngang. Nghĩa của cutoff relay Danh từ Tech Cái nối điện cắt ngang. Câu hỏi thường gặp cutoff relay nghĩa là gì?cutoff relay (danh từ) nghĩa là Cái nối điện cắt ngang.cutoff relay phát âm thế nào?Phiên âm IPA của cutoff relay: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˌɔf ˈri.ˌleɪ/.