TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutoff state

US/ˈkət.ˌɔf ˈsteɪt/ giọng máy của trình duyệt

cutoff state nghĩa là Trạng thái cắt/tắt.

Nghĩa của cutoff state

Danh từ

  1. Tech Trạng thái cắt/tắt.

Câu hỏi thường gặp

cutoff state nghĩa là gì?

cutoff state (danh từ) nghĩa là Trạng thái cắt/tắt.

cutoff state phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutoff state: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˌɔf ˈsteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.