cutoff wavelength US/ˈkət.ˌɔf .ˌlɛŋkθ/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt cutoff wavelength nghĩa là Độ dài sóng giới hạn. Nghĩa của cutoff wavelength Danh từ Tech Độ dài sóng giới hạn. Câu hỏi thường gặp cutoff wavelength nghĩa là gì?cutoff wavelength (danh từ) nghĩa là Độ dài sóng giới hạn.cutoff wavelength phát âm thế nào?Phiên âm IPA của cutoff wavelength: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˌɔf .ˌlɛŋkθ/.