TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutoff wavelength

US/ˈkət.ˌɔf .ˌlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

cutoff wavelength nghĩa là Độ dài sóng giới hạn.

Nghĩa của cutoff wavelength

Danh từ

  1. Tech Độ dài sóng giới hạn.

Câu hỏi thường gặp

cutoff wavelength nghĩa là gì?

cutoff wavelength (danh từ) nghĩa là Độ dài sóng giới hạn.

cutoff wavelength phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutoff wavelength: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˌɔf .ˌlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.