TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutpurse

UK/ˈkʌtˌpɜːs/ US/ˈkʌtˌpɝs/ giọng máy của trình duyệt

cutpurse nghĩa là kẻ cắp, kẻ móc túi.

Nghĩa của cutpurse

Danh từ

  1. Kẻ cắp, kẻ móc túi.

Dạng từ của cutpurse

Số nhiềucutpurses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutpurse

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cutpurse nghĩa là gì?

cutpurse (danh từ) nghĩa là kẻ cắp, kẻ móc túi.

cutpurse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutpurse: giọng Anh (UK) /ˈkʌtˌpɜːs/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtˌpɝs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.