TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutting board

US/ˈkʰʌɾɪŋ bɔɹd/ giọng máy của trình duyệt

cutting board nghĩa là thớt.

Nghĩa của cutting board

Danh từ

  1. Thớt.

Dạng từ của cutting board

Số nhiềucutting boards

Câu hỏi thường gặp

cutting board nghĩa là gì?

cutting board (danh từ) nghĩa là thớt.

cutting board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutting board: giọng Mỹ (US) /ˈkʰʌɾɪŋ bɔɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.