cutting
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌtɪŋ/
US/ˈkʌtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
cutting nghĩa là sự cắt, sự thái, đường hào, sắc bén.
Nghĩa của cutting
Danh từ
- Sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt...), sự xén (giấy...), sự chặt (cây...), sự đào (mương...), sự đục (đá...).
- Đường hào, đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi.
- railway cuttingđường xe lửa xuyên qua núi đồi
- Cành giâm.
- Bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra.
- Số nhiều Vỏ bào (gỗ, kim loại) mảnh cắt ra; mẩu vải thừa.
- Sự giảm, sự bớt (giá, lương).
Tính từ
- Sắc bén (dao...).
- Buốt, cắt da cắt thịt (rét...).
- Nghĩa bóng Chua cay, cay độc, gay gắt.
- a cutting remarklời phê bình gay gắt
Dạng từ của cutting
| Số nhiều | cuttings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cutting
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cutting
Cụm từ, thành ngữ với cutting
- cutting edge — Lưỡi.
- cutting board — Thớt.
- cutting head — Đầu khắc (ghi đĩa).
Câu ví dụ với cutting
- We use cutting boards to slice food on. Chúng ta thái thức ăn lên thớt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cutting nghĩa là gì?
cutting (danh từ, tính từ) nghĩa là sự cắt, sự thái, đường hào, sắc bén.
cutting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutting: giọng Anh (UK) /ˈkʌtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌtɪŋ/.