TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutting-room

US/ˈkət.tiɳ.ˈruːm/ giọng máy của trình duyệt

cutting-room nghĩa là phòng biên tập phim.

Nghĩa của cutting-room

Danh từ

  1. Phòng biên tập phim.

Dạng từ của cutting-room

Số nhiềucutting rooms

Câu hỏi thường gặp

cutting-room nghĩa là gì?

cutting-room (danh từ) nghĩa là phòng biên tập phim.

cutting-room phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutting-room: giọng Mỹ (US) /ˈkət.tiɳ.ˈruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.