TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuttingly

US/ˈkət.tiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

cuttingly nghĩa là chua cay, cay độc.

Nghĩa của cuttingly

Phó từ

  1. Chua cay, cay độc.

Dạng từ của cuttingly

So sánh hơnmore cuttingly
So sánh nhấtmost cuttingly

Câu hỏi thường gặp

cuttingly nghĩa là gì?

cuttingly (phó từ) nghĩa là chua cay, cay độc.

cuttingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuttingly: giọng Mỹ (US) /ˈkət.tiɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.