cuttingly
US/ˈkət.tiɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
cuttingly nghĩa là chua cay, cay độc.
Nghĩa của cuttingly
Phó từ
- Chua cay, cay độc.
Dạng từ của cuttingly
| So sánh hơn | more cuttingly |
| So sánh nhất | most cuttingly |
Câu hỏi thường gặp
cuttingly nghĩa là gì?
cuttingly (phó từ) nghĩa là chua cay, cay độc.
cuttingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuttingly: giọng Mỹ (US) /ˈkət.tiɳ.li/.