cutwater
US/ˈkət.ˌwɔ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
cutwater nghĩa là phần trước chiếc tàu.
Nghĩa của cutwater
Danh từ
- Phần trước chiếc tàu.
Dạng từ của cutwater
| Số nhiều | cutwaters |
Câu hỏi thường gặp
cutwater nghĩa là gì?
cutwater (danh từ) nghĩa là phần trước chiếc tàu.
cutwater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cutwater: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˌwɔ.tɜː/.