TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cutwater

US/ˈkət.ˌwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

cutwater nghĩa là phần trước chiếc tàu.

Nghĩa của cutwater

Danh từ

  1. Phần trước chiếc tàu.

Dạng từ của cutwater

Số nhiềucutwaters

Câu hỏi thường gặp

cutwater nghĩa là gì?

cutwater (danh từ) nghĩa là phần trước chiếc tàu.

cutwater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cutwater: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˌwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.