TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuvette

UK/kjuˈvɛt/ US/kjuˈvɛt/ giọng máy của trình duyệt

cuvette nghĩa là chậu thủy tinh.

Nghĩa của cuvette

Danh từ

  1. Chậu thủy tinh (trong phòng thí nghiệm).

Dạng từ của cuvette

Số nhiềucuvettes

Câu hỏi thường gặp

cuvette nghĩa là gì?

cuvette (danh từ) nghĩa là chậu thủy tinh.

cuvette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuvette: giọng Anh (UK) /kjuˈvɛt/, giọng Mỹ (US) /kjuˈvɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.