cyanophyte
UK/ˈsaɪənəʊfaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈsaɪənəʊfaɪt/ giọng máy của trình duyệt
cyanophyte nghĩa là tảo lam.
Nghĩa của cyanophyte
Danh từ
- Thực vật Tảo lam.
Dạng từ của cyanophyte
| Số nhiều | cyanophytes |
Câu hỏi thường gặp
cyanophyte nghĩa là gì?
cyanophyte (danh từ) nghĩa là tảo lam.
cyanophyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyanophyte: giọng Anh (UK) /ˈsaɪənəʊfaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪənəʊfaɪt/.