TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyanophyte

UK/ˈsaɪənəʊfaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsaɪənəʊfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

cyanophyte nghĩa là tảo lam.

Nghĩa của cyanophyte

Danh từ

  1. Thực vật Tảo lam.

Dạng từ của cyanophyte

Số nhiềucyanophytes

Câu hỏi thường gặp

cyanophyte nghĩa là gì?

cyanophyte (danh từ) nghĩa là tảo lam.

cyanophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyanophyte: giọng Anh (UK) /ˈsaɪənəʊfaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪənəʊfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.