TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cybercafé

UK giọng máy US giọng người thật

Nghĩa của cybercafé

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của cybercafé

Số nhiềucybercafés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cybercafé

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.