TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cybernated

giọng máy của trình duyệt

cybernated nghĩa là thuộc điều khiển học.

Nghĩa của cybernated

Tính từ

  1. Thuộc điều khiển học.

Câu hỏi thường gặp

cybernated nghĩa là gì?

cybernated (tính từ) nghĩa là thuộc điều khiển học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.