TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cycle timer

US/ˈsɑɪ.kəl ˈtɑɪ.mɜː/ giọng máy của trình duyệt

cycle timer nghĩa là máy đếm chu kỳ.

Nghĩa của cycle timer

Danh từ

  1. Tech Máy đếm chu kỳ.

Câu hỏi thường gặp

cycle timer nghĩa là gì?

cycle timer (danh từ) nghĩa là máy đếm chu kỳ.

cycle timer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycle timer: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.kəl ˈtɑɪ.mɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.