cycle timer
US/ˈsɑɪ.kəl ˈtɑɪ.mɜː/
giọng máy của trình duyệt
cycle timer nghĩa là máy đếm chu kỳ.
Nghĩa của cycle timer
Danh từ
- Tech Máy đếm chu kỳ.
Câu hỏi thường gặp
cycle timer nghĩa là gì?
cycle timer (danh từ) nghĩa là máy đếm chu kỳ.
cycle timer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cycle timer: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.kəl ˈtɑɪ.mɜː/.