TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cycle time

US/ˈsɑɪ.kəl ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

cycle time nghĩa là thời gian chu kỳ.

Nghĩa của cycle time

Danh từ

  1. Tech Thời gian chu kỳ.

Dạng từ của cycle time

Số nhiềucycle times

Câu hỏi thường gặp

cycle time nghĩa là gì?

cycle time (danh từ) nghĩa là thời gian chu kỳ.

cycle time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycle time: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.kəl ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.