TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cycleway

US/saɪkəlweɪ/ giọng máy của trình duyệt

cycleway nghĩa là Xem cycle track.

Nghĩa của cycleway

Danh từ

  1. Xem cycle track

Dạng từ của cycleway

Số nhiềucycleways

Câu hỏi thường gặp

cycleway nghĩa là gì?

cycleway (danh từ) nghĩa là Xem cycle track.

cycleway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycleway: giọng Mỹ (US) /saɪkəlweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.