TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclic addressing

US/ˈsɑɪ.klɪk ə.ˈdrɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

cyclic addressing nghĩa là Địa chỉ hóa tuần hoàn.

Nghĩa của cyclic addressing

Danh từ

  1. Tech Địa chỉ hóa tuần hoàn.

Câu hỏi thường gặp

cyclic addressing nghĩa là gì?

cyclic addressing (danh từ) nghĩa là Địa chỉ hóa tuần hoàn.

cyclic addressing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclic addressing: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.klɪk ə.ˈdrɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.