cyclic carry
US/ˈsɑɪ.klɪk ˈkæ.ri/
giọng máy của trình duyệt
cyclic carry nghĩa là Số nhớ tuần hoàn.
Nghĩa của cyclic carry
Danh từ
- Tech Số nhớ tuần hoàn.
Câu hỏi thường gặp
cyclic carry nghĩa là gì?
cyclic carry (danh từ) nghĩa là Số nhớ tuần hoàn.
cyclic carry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyclic carry: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.klɪk ˈkæ.ri/.