cyclonoscope
giọng máy của trình duyệt
cyclonoscope nghĩa là Dụng cụ dự báo gió xoáy.
Nghĩa của cyclonoscope
Danh từ
- Dụng cụ dự báo gió xoáy.
Dạng từ của cyclonoscope
| Số nhiều | cyclonoscopes |
Câu hỏi thường gặp
cyclonoscope nghĩa là gì?
cyclonoscope (danh từ) nghĩa là Dụng cụ dự báo gió xoáy.