cyclopedic
giọng máy của trình duyệt
cyclopedic nghĩa là Thuộc từ điển bách khoa.
Nghĩa của cyclopedic
Tính từ
- Thuộc từ điển bách khoa.
- Có học vấn uyên bác.
- cyclopedic knowledgetri thức uyên bác
Dạng từ của cyclopedic
| So sánh hơn | more cyclopedic |
| So sánh nhất | most cyclopedic |
Câu hỏi thường gặp
cyclopedic nghĩa là gì?
cyclopedic (tính từ) nghĩa là Thuộc từ điển bách khoa.