cyclorama
US/ˌsɑɪ.klə.ˈræ.mə/
giọng máy của trình duyệt
cyclorama nghĩa là màn vây.
Nghĩa của cyclorama
Danh từ
- Sân khấu Màn vây.
Dạng từ của cyclorama
| Số nhiều | cycloramas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cyclorama
Đồng nghĩa
Họ từ của cyclorama
Câu hỏi thường gặp
cyclorama nghĩa là gì?
cyclorama (danh từ) nghĩa là màn vây.
cyclorama phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyclorama: giọng Mỹ (US) /ˌsɑɪ.klə.ˈræ.mə/.