TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclostomate

giọng máy của trình duyệt

cyclostomate nghĩa là bộ miệng tròn.

Nghĩa của cyclostomate

Danh từ

  1. Bộ miệng tròn.

Dạng từ của cyclostomate

Số nhiềucyclostomates

Câu hỏi thường gặp

cyclostomate nghĩa là gì?

cyclostomate (danh từ) nghĩa là bộ miệng tròn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.