cyclostyle
giọng máy của trình duyệt
cyclostyle nghĩa là máy in rônêô, in rônêô.
Nghĩa của cyclostyle
Danh từ
- Máy in rônêô.
Ngoại động từ
- In rônêô.
Dạng từ của cyclostyle
| Số nhiều | cyclostyles |
| Ngôi thứ ba số ít | cyclostyles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cyclostyling |
| Quá khứ phân từ | cyclostyled |
| Quá khứ | cyclostyled |
Câu hỏi thường gặp
cyclostyle nghĩa là gì?
cyclostyle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là máy in rônêô, in rônêô.