TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclostyle

giọng máy của trình duyệt

cyclostyle nghĩa là máy in rônêô, in rônêô.

Nghĩa của cyclostyle

Danh từ

  1. Máy in rônêô.

Ngoại động từ

  1. In rônêô.

Dạng từ của cyclostyle

Số nhiềucyclostyles
Ngôi thứ ba số ítcyclostyles
Hiện tại phân từ (-ing)cyclostyling
Quá khứ phân từcyclostyled
Quá khứcyclostyled

Câu hỏi thường gặp

cyclostyle nghĩa là gì?

cyclostyle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là máy in rônêô, in rônêô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.