TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyclosynchrotron

giọng máy của trình duyệt

cyclosynchrotron nghĩa là xiclôxincrôtron.

Nghĩa của cyclosynchrotron

Danh từ

  1. Tech Bộ gia tốc đồng bộ tuần hoàn, xiclôxincrôtron.

Câu hỏi thường gặp

cyclosynchrotron nghĩa là gì?

cyclosynchrotron (danh từ) nghĩa là xiclôxincrôtron.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.